Tên nhà trường: | TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN |
---|
Ghi chú: | TKB SÁNG |
---|
Tiết nghỉ của giáo viên | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|
Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | |
Tiết 1 | Lên lớp sớm: TrâmHằng Duyên Mai Thảo(H) Hà(s) Nguyên(S) Thân(CD) Chung(s) Thiện Thảo(CD) Loan(Đ) Y.Loan Phương(T) Vĩ Hương(T) Thuỷ (AN) Lên lớp rất sớm: BằngKhoa Nghiệp Phúc N.Hà Vy Tr.Thủy(V) Hạnh(s) Quang(Đ) Dũng Nương Sinh Ngày trống: LệKhải Kha Trung(H) D.Châu A.Ngọc Quyên (S) K.An Ng.Thủy Hải(s) Hà(A) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Hùng Toàn Vân(MT) Thảo(su) Bận: AnMinh(T) A.Tiến Thoa(Đ) Tân Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Lên lớp sớm: Hạnh (T)Kha T.Thảo(s) Hương(A) Lên lớp rất sớm: HuyềnHiền(L) Giang(H) A.Ngọc M.Châu(V) P.Loan Châu(A) Ngày trống: Linh(T)Khải Tuyến(T) Phương(S) Bích Thuận(V) Hạnh(V) K.Thông Ng.Thủy Mỹ M.Anh Thu(V) Hải(s) Y.Loan Tuyến(A) Truyền Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Bận: AnHồng(T) Khoa Minh(T) A.Tiến Hằng Nghiệp Hợp Phúc Hiền(H) Hà(s) Hiền(s) Dung Quang(Đ) Dũng Chung(A) Hùng Sinh Phương(T) Tân Vĩ Hương(T) Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Lên lớp sớm: Tuyến(T)Hạnh(L) Dung Lên lớp rất sớm: Đào(T)Hiền(H) Phương(S) Mỹ Thu(V) Hồng(A) Tuyến(A) P.Loan Vân(MT) Ngày trống: Hạnh (T)Nhạn(L) Kha Giang(L) Sương Thanh(H) Bích Trang Ng.Thủy M.Châu(V) Hương(A) Truyền Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Phượng(H) Thảo(su) Bận: AnQuyên (T) Hồng(T) Khoa Minh(T) A.Tiến Hằng Phúc Giang(H) Hà(s) Hiền(s) Quang(Đ) Thuật Dũng Thủy(A) Nương Chung(A) Hùng Sinh Tân Vĩ Hương(T) Viên(Đ) Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Lên lớp rất sớm: KhảiNhạn(L) Hạnh(L) Trung(H) Mỹ Hương(A) Vân(MT) Ngày trống: TrâmLệ Thuỷ (T) Hiền(L) Mai Giang(L) Diễm(L) Sương A.Ngọc Phương(S) T.Thảo(s) Ng.Thủy K.Loan Hồng(A) Thoa(A) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Thảo(su) Bận: AnHồng(T) Khoa Hoan Minh(T) A.Tiến Hằng Duyên Phúc Giang(H) Hà(s) Hiền(s) Tr.Thủy(V) Hạnh(s) Quang(Đ) Loan(Đ) Thuật Dũng Thủy(A) Nương Chung(A) Hùng Sinh Tân Vĩ Hương(T) Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Lên lớp sớm: Giang(L)Quyên (S) Thu(V) Lên lớp rất sớm: Linh(T)Khải Hoan Hạnh (T) Thuỷ (T) Nhạn(L) M.Anh K.Loan Ngày trống: N.Anh(T)Đào(T) Hạnh(L) Huyền Kha Hợp Thảo(H) T.Châu Ng.Thủy Thoa(Đ) Thuật Hồng(A) Châu(A) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Phượng(H) Bận: AnHồng(T) Khoa Minh(T) A.Tiến Hằng Duyên Phúc A.Ngọc Hà(s) Hiền(s) Quang(Đ) Dũng Nương Hà(A) Chung(A) P.Loan Hùng Toàn Sinh Tân Vĩ Hương(T) Viên(Đ) Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Lên lớp sớm: Diễm(L)T.Châu Thanh(H) Hạnh(V) K.Thông Lên lớp rất sớm: Quyên (T)Huyền Giang(L) Phương(S) Bích T.Thảo(s) Hiền(s) M.Anh Hương(A) Tuyến(A) Ngày trống: Trung(H)Quyên (S) Ng.Thủy Vy Hải(s) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Thuỷ (AN) Thảo(su) Chung(S2) Nguyên(S2) Thiện(2) Bận: AnBằng Khoa Minh(T) A.Tiến Hằng Duyên Nghiệp Phúc A.Ngọc Hà(s) N.Hà Tr.Thủy(V) Nguyên(S) Thân(CD) Chung(s) Thiện Thảo(CD) Quang(Đ) Dũng Nương Hà(A) Chung(A) Hùng Toàn Sinh Tân Vĩ Hương(T) |
Tiết 2 | Tiết nghỉ xen kẽ đơn: Hồng(T)Đào(T) Hạnh (T) Thuỷ (T) Hiền(L) Diễm(L) Sương Bích Hiền(s) Hạnh(V) Thu(V) Dung Hồng(A) Tiết nghỉ xen kẽ ở vị trí bao: Hương(A)Lên lớp sớm: PhúcN.Hà Lên lớp rất sớm: VyDũng Ngày trống: LệKhải D.Châu Quyên (S) K.An Ng.Thủy Hải(s) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Vân(MT) Thảo(su) Bận: AnBằng Khoa Huyền A.Tiến Nghiệp Kha Trung(H) T.Châu A.Ngọc Phương(S) Mỹ Tr.Thủy(V) Hạnh(s) Quang(Đ) Thoa(Đ) K.Loan Nương Hà(A) Hùng Toàn Sinh Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Tiết nghỉ xen kẽ đơn: TrâmN.Anh(T) Thuỷ (T) Trung(H) D.Châu Quyên (S) Hạnh(s) Thiện Loan(Đ) Thoa(Đ) Thoa(A) Toàn Thảo(su) Lên lớp sớm: PhúcM.Châu(V) Dũng Chung(A) P.Loan Lên lớp rất sớm: Hồng(T)Huyền Hiền(L) Giang(H) A.Ngọc Hiền(s) Châu(A) Ngày trống: Linh(T)Khải Tuyến(T) Phương(S) Bích Thuận(V) Hạnh(V) K.Thông Ng.Thủy Mỹ M.Anh Thu(V) Hải(s) Y.Loan Tuyến(A) Truyền Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Bận: AnHằng Nghiệp Hợp Hiền(H) Dung Hùng Phương(T) Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Tiết nghỉ xen kẽ đơn: HuyềnDuyên Mai Nghiệp T.Châu K.An K.Loan Hà(A) Châu(A) Phương(T) Lên lớp sớm: Đào(T)Hằng Phương(S) Thu(V) Hồng(A) Nương Tuyến(A) P.Loan Sinh Hương(T) Vân(MT) Lên lớp rất sớm: Hiền(H)Mỹ Ngày trống: Hồng(T)Hạnh (T) Nhạn(L) Kha Giang(L) Sương Thanh(H) Bích Hà(s) Hiền(s) Trang Ng.Thủy M.Châu(V) Hương(A) Chung(A) Truyền Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Phượng(H) Thảo(su) Bận: AnQuyên (T) A.Tiến Giang(H) Thuật Thủy(A) Hùng Viên(Đ) Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Tiết nghỉ xen kẽ đơn: Linh(T)Nghiệp Kha T.Châu Bích Thiện Dung Thoa(Đ) P.Loan Toàn Viên(Đ) Lên lớp sớm: KhảiNhạn(L) Hạnh(L) Phúc Trung(H) Hà(s) Mỹ Quang(Đ) Hương(A) Vân(MT) Ngày trống: TrâmLệ Minh(T) Thuỷ (T) Hiền(L) Mai Diễm(L) Sương A.Ngọc Phương(S) T.Thảo(s) Ng.Thủy K.Loan Hồng(A) Thoa(A) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Thảo(su) Bận: HoanHạnh (T) Duyên Giang(L) Giang(H) Tr.Thủy(V) Hạnh(s) Loan(Đ) Thuật Thủy(A) Hùng Vĩ Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Tiết nghỉ xen kẽ đơn: Trung(H)Sương D.Châu T.Thảo(s) Thuận(V) K.Thông Hải(s) Hương(A) Tuyến(A) Truyền Lên lớp sớm: Linh(T)Hồng(T) Khải Hoan Hạnh (T) Thuỷ (T) Nhạn(L) M.Anh K.Loan Nương Hương(T) Lên lớp rất sớm: Chung(A)Ngày trống: N.Anh(T)Đào(T) Hạnh(L) Huyền Kha Hợp Thảo(H) T.Châu Ng.Thủy Thoa(Đ) Thuật Dũng Hồng(A) Châu(A) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Phượng(H) Bận: AnA.Tiến Duyên A.Ngọc Hà(s) Hiền(s) Quang(Đ) Hà(A) P.Loan Hùng Toàn Viên(Đ) Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Tiết nghỉ xen kẽ đơn: LệHoan Hạnh (T) Hợp Thuận(V) Y.Loan Thoa(A) Tiết nghỉ xen kẽ ở vị trí bao: P.LoanLên lớp sớm: Quyên (T)Giang(L) Bích Hương(A) Tuyến(A) Lên lớp rất sớm: HuyềnPhương(S) T.Thảo(s) Hiền(s) M.Anh Ngày trống: PhúcTrung(H) Quyên (S) Ng.Thủy Vy Hải(s) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Hương(T) Thuỷ (AN) Thảo(su) Chung(S2) Nguyên(S2) Thiện(2) Bận: AnBằng Khoa A.Tiến Hằng Duyên Nghiệp A.Ngọc Hà(s) N.Hà Tr.Thủy(V) Nguyên(S) Thân(CD) Chung(s) Thiện Thảo(CD) Quang(Đ) Dũng Nương Hà(A) Hùng Toàn Sinh Tân |
Tiết 3 | Tiết nghỉ xen kẽ đơn: Hạnh(L)Mai Giang(H) Hà(s) M.Anh Nguyên(S) Chung(s) Thuật Phương(T) Hương(T) Phượng(H) Tiết nghỉ xen kẽ ở vị trí bao: Phương(S)Dạy liên tục nhiều giờ: Linh(T)N.Anh(T) Nhạn(L) Hợp Giang(L) Thanh(H) T.Thảo(s) Tuyến(A) P.Loan Lên lớp sớm: BằngVy Dũng Ngày trống: LệKhải D.Châu Quyên (S) K.An Ng.Thủy Hải(s) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Vân(MT) Thảo(su) Bận: AnKhoa A.Tiến Nghiệp Kha Trung(H) A.Ngọc Tr.Thủy(V) Hạnh(s) Quang(Đ) Thoa(Đ) Hương(A) Nương Hà(A) Hùng Toàn Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Tiết nghỉ xen kẽ đơn: BằngHoan Nhạn(L) Duyên Kha Thanh(H) T.Thảo(s) Vĩ Hương(T) Vân(MT) Dạy liên tục nhiều giờ: Hạnh(L)Diễm(L) Trang K.An K.Loan Phượng(H) Viên(Đ) Lên lớp sớm: Hồng(T)Huyền Hiền(L) Giang(H) A.Ngọc Hiền(s) Châu(A) Ngày trống: Linh(T)Khải Tuyến(T) Phương(S) Bích Thuận(V) Hạnh(V) K.Thông Ng.Thủy Mỹ M.Anh Thu(V) Hải(s) Y.Loan Tuyến(A) Truyền Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Bận: AnQuyên (T) Nghiệp Hợp Giang(L) Hiền(H) Dung Hùng Phương(T) Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Tiết nghỉ xen kẽ đơn: Linh(T)Lệ Tuyến(T) N.Hà Hạnh(V) Tr.Thủy(V) Quang(Đ) Vĩ Dạy liên tục nhiều giờ: KhảiHiền(L) Hợp Diễm(L) Trung(H) D.Châu Quyên (S) T.Thảo(s) Hải(s) Thoa(Đ) Y.Loan Thoa(A) Lên lớp sớm: Hiền(H)Mỹ Ngày trống: Hồng(T)Hạnh (T) Nhạn(L) Kha Giang(L) Sương Thanh(H) Bích Hà(s) Hiền(s) Trang Ng.Thủy M.Châu(V) Hương(A) Chung(A) Truyền Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Phượng(H) Thảo(su) Bận: AnQuyên (T) A.Tiến Giang(H) Dung Thuật Thủy(A) Hùng Viên(Đ) Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Tiết nghỉ xen kẽ đơn: KhoaHuyền Hợp Hiền(H) Trang K.Thông Tuyến(A) Chung(A) Sinh Phượng(H) Dạy liên tục nhiều giờ: Đào(T)D.Châu Quyên (S) Thuận(V) M.Anh M.Châu(V) Hải(s) Y.Loan Châu(A) Ngày trống: TrâmLệ Minh(T) Thuỷ (T) Hiền(L) Mai Giang(L) Diễm(L) Sương A.Ngọc Phương(S) T.Thảo(s) Ng.Thủy K.Loan Hồng(A) Thoa(A) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Thảo(su) Bận: HoanHạnh (T) Hằng Duyên Giang(H) Hiền(s) Tr.Thủy(V) Hạnh(s) Loan(Đ) Thuật Thủy(A) Hùng Vĩ Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Tiết nghỉ xen kẽ đơn: Quyên (T)Phúc Diễm(L) Hiền(H) Quyên (S) N.Hà Nguyên(S) Chung(s) Dạy liên tục nhiều giờ: NghiệpPhương(S) Trang Hạnh(V) Mỹ Tr.Thủy(V) Thủy(A) Y.Loan Thoa(A) Phương(T) Vân(MT) Thảo(su) Lên lớp sớm: Chung(A)Ngày trống: N.Anh(T)Đào(T) Hạnh(L) Huyền Kha Hợp Thảo(H) T.Châu Ng.Thủy Thoa(Đ) Thuật Dũng Hồng(A) Châu(A) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Phượng(H) Bận: AnA.Tiến Duyên A.Ngọc Bích Hà(s) Hiền(s) Quang(Đ) Hà(A) P.Loan Hùng Toàn Viên(Đ) Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Tiết nghỉ xen kẽ đơn: Tuyến(T)Nhạn(L) Hạnh(L) Hiền(L) M.Châu(V) K.Loan Truyền Dạy liên tục nhiều giờ: MaiD.Châu Loan(Đ) Phương(T) Vân(MT) Lên lớp sớm: HuyềnPhương(S) T.Thảo(s) Hiền(s) M.Anh Ngày trống: PhúcTrung(H) Quyên (S) Ng.Thủy Vy Hải(s) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Hương(T) Thuỷ (AN) Thảo(su) Chung(S2) Nguyên(S2) Thiện(2) Bận: AnBằng Khoa A.Tiến Hằng Duyên Nghiệp A.Ngọc Hà(s) N.Hà Tr.Thủy(V) Nguyên(S) Thân(CD) Chung(s) Thiện Thảo(CD) Quang(Đ) Dũng Nương Hà(A) P.Loan Hùng Toàn Sinh Tân |
Tiết 4 | Dạy liên tục nhiều giờ: Tuyến(T)Hoan Thuỷ (T) Huyền Hiền(L) Hiền(H) T.Châu Sương Bích Thuận(V) Trang K.Thông Mỹ Thu(V) Dung Thủy(A) Y.Loan Thoa(A) Châu(A) Viên(Đ) Dạy liên tục rất nhiều giờ: Linh(T)N.Anh(T) Nhạn(L) Hợp Giang(L) Thanh(H) T.Thảo(s) Tuyến(A) P.Loan Ngày trống: LệKhải Kha Trung(H) D.Châu A.Ngọc Quyên (S) K.An Ng.Thủy Hải(s) Hà(A) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Hùng Vân(MT) Thảo(su) Bận: AnA.Tiến Thảo(H) Thoa(Đ) Toàn Tân Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Tiết nghỉ xen kẽ đơn: Hồng(A)Dạy liên tục nhiều giờ: N.Anh(T)Lệ Hạnh (T) Thuỷ (T) Mai Trung(H) T.Châu Quyên (S) Hà(s) Thuật Hương(A) Thủy(A) Nương Hà(A) Thảo(su) Dạy liên tục rất nhiều giờ: Hạnh(L)Diễm(L) Trang K.An K.Loan Phượng(H) Viên(Đ) Ngày trống: Linh(T)Khải Tuyến(T) Phương(S) Bích Thuận(V) Hạnh(V) K.Thông Ng.Thủy Mỹ M.Anh Thu(V) Hải(s) Tuyến(A) Truyền Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Bận: AnA.Tiến Nghiệp Hợp Thảo(H) Hiền(H) Dung Y.Loan Hùng Phương(T) Tân Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Dạy liên tục nhiều giờ: N.Anh(T)Hạnh(L) Huyền Mai Nghiệp Phúc K.Thông Vy K.Loan Dạy liên tục rất nhiều giờ: KhảiHiền(L) Hợp Diễm(L) Trung(H) D.Châu Quyên (S) T.Thảo(s) Hải(s) Thoa(Đ) Thoa(A) Ngày trống: Hồng(T)Hạnh (T) Nhạn(L) Kha Giang(L) Sương Thanh(H) Bích Hà(s) Hiền(s) Trang Ng.Thủy M.Châu(V) Hương(A) Chung(A) Truyền Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Phượng(H) Thảo(su) Bận: AnQuyên (T) A.Tiến Thảo(H) Giang(H) Thuật Thủy(A) Y.Loan Hùng Tân Viên(Đ) Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Tiết nghỉ xen kẽ đơn: PhúcThanh(H) Tiết nghỉ xen kẽ ở vị trí bao: Hiền(s)Dạy liên tục nhiều giờ: N.Anh(T)Tuyến(T) T.Châu Bích Chung(s) Dung Dạy liên tục rất nhiều giờ: Đào(T)D.Châu Quyên (S) Thuận(V) M.Anh M.Châu(V) Hải(s) Châu(A) Ngày trống: TrâmLệ Minh(T) Thuỷ (T) Hiền(L) Mai Giang(L) Diễm(L) Sương A.Ngọc Phương(S) T.Thảo(s) Ng.Thủy K.Loan Hồng(A) Thoa(A) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Thảo(su) Bận: AnHoan A.Tiến Duyên Thảo(H) Giang(H) Tr.Thủy(V) Hạnh(s) Loan(Đ) Thuật Thủy(A) Y.Loan Hùng Tân Vĩ Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Dạy liên tục nhiều giờ: Hiền(L)Mai D.Châu Thanh(H) T.Thảo(s) Hải(s) Hương(A) Tuyến(A) Dạy liên tục rất nhiều giờ: NghiệpPhương(S) Bích Trang Hạnh(V) Mỹ Tr.Thủy(V) Thủy(A) Thoa(A) Phương(T) Vân(MT) Thảo(su) Ngày trống: N.Anh(T)Đào(T) Hạnh(L) Huyền Kha Hợp T.Châu Ng.Thủy Thoa(Đ) Thuật Dũng Hồng(A) Châu(A) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Phượng(H) Bận: AnA.Tiến Duyên Thảo(H) A.Ngọc Hà(s) Hiền(s) Quang(Đ) Y.Loan Hà(A) P.Loan Hùng Toàn Tân Viên(Đ) Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Dạy liên tục nhiều giờ: TrâmLệ Khải Minh(T) Kha Thảo(H) K.An Hạnh(s) Thoa(Đ) Vĩ Thân(CD2) Thảo (CD2) Dạy liên tục rất nhiều giờ: MaiD.Châu Loan(Đ) Phương(T) Vân(MT) Ngày trống: PhúcTrung(H) Quyên (S) Ng.Thủy Vy Hải(s) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Hương(T) Thuỷ (AN) Thảo(su) Chung(S2) Nguyên(S2) Thiện(2) Bận: AnBằng Khoa A.Tiến Hằng Duyên Nghiệp A.Ngọc Hà(s) N.Hà Tr.Thủy(V) Nguyên(S) Thân(CD) Chung(s) Thiện Thảo(CD) Quang(Đ) Dũng Nương Y.Loan Hà(A) Hùng Toàn Sinh Tân |
Tiết 5 | Dạy liên tục nhiều giờ: Hạnh(L)Hằng Phúc Diễm(L) Phương(S) N.Hà M.Châu(V) Thân(CD) Thuật K.Loan Chung(A) Truyền Phương(T) Vĩ Phượng(H) Dạy liên tục rất nhiều giờ: Linh(T)N.Anh(T) Tuyến(T) Hoan Thuỷ (T) Nhạn(L) Huyền Hiền(L) Hợp Giang(L) Hiền(H) T.Châu Sương Thanh(H) Bích T.Thảo(s) Thuận(V) Trang K.Thông Mỹ Thu(V) Dung Thủy(A) Thoa(A) Tuyến(A) P.Loan Châu(A) Viên(Đ) Ngày trống: LệKhải Kha Trung(H) D.Châu A.Ngọc Quyên (S) K.An Ng.Thủy Hải(s) Hà(A) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Hùng Vân(MT) Thảo(su) Bận: AnHạnh (T) A.Tiến Thảo(H) Thoa(Đ) Y.Loan Toàn Tân Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Dạy liên tục nhiều giờ: Quyên (T)Đào(T) Nhạn(L) Duyên Kha Giang(L) Sương T.Thảo(s) N.Hà M.Châu(V) Hạnh(s) Loan(Đ) Thoa(A) Chung(A) Toàn Sinh Thuỷ (AN) Dạy liên tục rất nhiều giờ: N.Anh(T)Lệ Thuỷ (T) Hạnh(L) Mai Diễm(L) Trung(H) T.Châu Quyên (S) Hà(s) Trang K.An Thuật Hương(A) K.Loan Thủy(A) Nương Hà(A) Phượng(H) Viên(Đ) Thảo(su) Ngày trống: Linh(T)Khải Tuyến(T) Phương(S) Bích Thuận(V) Hạnh(V) K.Thông Ng.Thủy Mỹ M.Anh Hải(s) Tuyến(A) Truyền Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Bận: AnHạnh (T) A.Tiến Nghiệp Hợp Thảo(H) Hiền(H) Thu(V) Dung Y.Loan Hùng Phương(T) Tân Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Dạy liên tục nhiều giờ: TrâmLệ Khoa Hoan Minh(T) Đào(T) Thuỷ (T) Hằng Duyên T.Châu A.Ngọc Phương(S) Thuận(V) N.Hà K.An Hạnh(V) Tr.Thủy(V) Nguyên(S) Chung(s) Thảo(CD) Quang(Đ) Loan(Đ) Dũng Hồng(A) Hà(A) P.Loan Châu(A) Toàn Vĩ Vân(MT) Thuỷ (AN) Dạy liên tục rất nhiều giờ: N.Anh(T)Khải Hạnh(L) Huyền Hiền(L) Mai Nghiệp Hợp Phúc Diễm(L) Trung(H) D.Châu Quyên (S) T.Thảo(s) K.Thông Vy Hải(s) Thoa(Đ) K.Loan Thoa(A) Ngày trống: Hồng(T)Nhạn(L) Kha Giang(L) Sương Thanh(H) Bích Hà(s) Hiền(s) Trang Ng.Thủy M.Châu(V) Hương(A) Chung(A) Truyền Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Phượng(H) Thảo(su) Bận: AnQuyên (T) Hạnh (T) A.Tiến Thảo(H) Giang(H) Thu(V) Thuật Thủy(A) Y.Loan Hùng Tân Viên(Đ) Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Dạy liên tục nhiều giờ: Quyên (T)Linh(T) Bằng Hồng(T) Khải Nhạn(L) Hạnh(L) Huyền Hằng Nghiệp Kha Hợp Trung(H) Hiền(H) Hà(s) Trang N.Hà K.An Hạnh(V) K.Thông Mỹ Vy Nguyên(S) Thiện Thoa(Đ) Dũng Nương Truyền Toàn Phương(T) Vân(MT) Thuỷ (AN) Viên(Đ) Dạy liên tục rất nhiều giờ: N.Anh(T)Tuyến(T) Đào(T) T.Châu D.Châu Quyên (S) Bích Thuận(V) M.Anh M.Châu(V) Hải(s) Chung(s) Dung Châu(A) Ngày trống: TrâmLệ Minh(T) Thuỷ (T) Hiền(L) Mai Giang(L) Diễm(L) Sương A.Ngọc Phương(S) T.Thảo(s) Ng.Thủy K.Loan Hồng(A) Thoa(A) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Thảo(su) Bận: AnHoan Hạnh (T) A.Tiến Duyên Thảo(H) Giang(H) Thu(V) Tr.Thủy(V) Hạnh(s) Loan(Đ) Thuật Thủy(A) Y.Loan Hùng Tân Vĩ Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Dạy liên tục nhiều giờ: Quyên (T)Linh(T) Trâm Hồng(T) Lệ Hoan Minh(T) Thuỷ (T) Nhạn(L) Hằng Phúc Diễm(L) Trung(H) Sương Giang(H) Quyên (S) Thuận(V) N.Hà K.An K.Thông M.Anh Vy M.Châu(V) Thiện Dung Loan(Đ) K.Loan Nương Truyền Thuỷ (AN) Dạy liên tục rất nhiều giờ: Hiền(L)Mai Nghiệp D.Châu Thanh(H) Phương(S) Bích T.Thảo(s) Trang Hạnh(V) Mỹ Tr.Thủy(V) Hải(s) Hương(A) Thủy(A) Thoa(A) Tuyến(A) Phương(T) Vân(MT) Thảo(su) Ngày trống: N.Anh(T)Đào(T) Hạnh(L) Huyền Kha Hợp T.Châu Ng.Thủy Thoa(Đ) Thuật Dũng Hồng(A) Châu(A) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Phượng(H) Bận: AnHạnh (T) A.Tiến Duyên Thảo(H) A.Ngọc Hà(s) Hiền(s) Thu(V) Quang(Đ) Y.Loan Hà(A) P.Loan Hùng Toàn Tân Viên(Đ) Chung(S2) Nguyên(S2) Thân(CD2) Thiện(2) Thảo (CD2) |
Dạy liên tục rất nhiều giờ: TrâmLệ Khải Minh(T) Mai Kha Thảo(H) D.Châu K.An Hạnh(s) Loan(Đ) Thoa(Đ) Phương(T) Vĩ Vân(MT) Thân(CD2) Thảo (CD2) Ngày trống: PhúcTrung(H) Quyên (S) N.Hà Ng.Thủy Vy Hải(s) Quang(Đ) Tuấn Thanh(TD) Xuân(TD) Tiên(QP) Lộc Duy Thắng Tài Mạnh Trung Hương(T) Thuỷ (AN) Thảo(su) Chung(S2) Nguyên(S2) Thiện(2) Bận: AnBằng Khoa A.Tiến Hằng Duyên Nghiệp A.Ngọc Hà(s) Tr.Thủy(V) Nguyên(S) Thân(CD) Chung(s) Thiện Thảo(CD) Dũng Nương Y.Loan Hà(A) Hùng Toàn Sinh Tân |
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 23/11/24 08:27 |